1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 置
置

Chữ Kanji · 漢字

置TRÍ

Từ vựng
2
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「置」(TRÍ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang