1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 派
派

Chữ Kanji · 漢字

派PHÁI

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「派」(PHÁI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►派生はせいPHÁINhững trang web nào đ…Đọc bài viết ↗派PHÁIKanji đồng hành:生SINH