BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
生
生
Chữ Kanji · 漢字
生
SINH
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「生」(SINH)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
派生
はせい
PHÁI
Những trang web nào đ…
Đọc bài viết ↗
生
SINH
Kanji đồng hành:
派
PHÁI
語
Từ vựng chứa chữ「生」
派
生
はせい
N1
【PHÁI SINH】
Phái sinh, biến thể sinh ra từ bản gốc
連
Kanji thường đi cùng
派
PHÁI
記
Xuất hiện trong bài viết
Những trang web nào đang bị nhắm tới? Xu hướng tấn công và biện pháp phòng ngừa từ góc nhìn nhật ký bảo mật Cloudflare (どのようなサイトが狙われているか?Cloudflareセキュリティログから見る攻撃の傾向と対策)
←
牲
Tất cả Kanji
精
→