1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 多
多

Chữ Kanji · 漢字

多ĐA

Từ vựng
2
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「多」(ĐA)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang