1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 端
端

Chữ Kanji · 漢字

端ĐOAN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「端」(ĐOAN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►端末たんまつĐoanQuantization LLM (GGU…Đọc bài viết ↗端ĐOANKanji đồng hành:末MẠT