1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 達
達

Chữ Kanji · 漢字

達ĐẠT

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「達」(ĐẠT)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►伝達でんたつTruyềnKiểm Soát @mention Và…Đọc bài viết ↗達ĐẠTKanji đồng hành:伝TRUYỀN