BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
覚
覚
Chữ Kanji · 漢字
覚
GIÁC
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「覚」(GIÁC)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
無自覚
むじかく
VÔ
Tôi là Gemini. Tôi đã…
Đọc bài viết ↗
覚
GIÁC
Kanji đồng hành:
無
VÔ
自
TỰ
語
Từ vựng chứa chữ「覚」
無
自
覚
むじかく
N1
【VÔ TỰ GIÁC】
Không hề tự nhận thức được, vô thức về lỗi đã gây ra
連
Kanji thường đi cùng
無
VÔ
自
TỰ
記
Xuất hiện trong bài viết
Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
←
獲
Tất cả Kanji
活
→