1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 覚
覚

Chữ Kanji · 漢字

覚GIÁC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「覚」(GIÁC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►無自覚むじかくVÔTôi là Gemini. Tôi đã…Đọc bài viết ↗覚GIÁCKanji đồng hành:無VÔ自TỰ