1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 口
口3 nét
HÁN TỰ · 漢字

口【KHẨU】

Âm Hán-Việt: KHẨU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:口Bộ Khẩu
Thành phần:
口
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「口」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 口

7 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「口」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.

Câu ví dụ thực chiến
彼は疲れているているとみえて、口数が少ない。

🇻🇳 Có vẻ anh ấy mệt nên ít nói.

Thực thể phân tích:ている(ている)