TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
忙しい
【いそがしい】Hán-Việt: mang
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
bận rộn
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「忙しい」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.
Câu ví dụ thực chiến
Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng.
Mạng lưới Tri thức của 「忙しい」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 忙しい
5 nodes · 5 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.