1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜がち
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜がち

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hay; có xu hướng thường xuyên rơi vào…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem/N + がちだ`; `~がちな/~がちの + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn tần suất hoặc xu hướng, thường với điều không tốt: 忘れがち、病気がち.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lặp nhiều lần thành xu hướng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác 気味 là hơi có dấu hiệu ở mức nhẹ; がち không chỉ đơn giản hơi…

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng.

Câu ví dụ thực chiến
祖父ちちは病気びょうきがちなので、よく様子を見に行く。

🇻🇳 Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.

Thực thể phân tích:父(ちち)病気(びょうき)がち
Câu ví dụ thực chiến
雨の日は、運動うんどうをやめがちだ。

🇻🇳 Vào ngày mưa, tôi thường dễ bỏ buổi tập thể dục.

Thực thể phân tích:運動(うんどう)がち

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Chia 忘れる: 彼は約束を__だ。

Câu 2

Chọn nghĩa 休みがち: A. hay nghỉ; B. hơi muốn nghỉ.

Câu 3

Dịch: Ngày mưa, tôi thường có xu hướng ở nhà.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜がち」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜がち

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.