MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜がち
Ý nghĩa cốt lõi
★ Hay; có xu hướng thường xuyên rơi vào…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem/N + がちだ`; `~がちな/~がちの + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn tần suất hoặc xu hướng, thường với điều không tốt: 忘れがち、病気がち.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lặp nhiều lần thành xu hướng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác 気味 là hơi có dấu hiệu ở mức nhẹ; がち không chỉ đơn giản hơi…
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng.
Câu ví dụ thực chiến
Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Chia 忘れる: 彼は約束を__だ。
Đáp án đúng:忘れがち — dùng thân 忘れ.
Câu 2
Chọn nghĩa 休みがち: A. hay nghỉ; B. hơi muốn nghỉ.
Đáp án đúng:A. Nói về khuynh hướng nghỉ thường xuyên.
Câu 3
Dịch: Ngày mưa, tôi thường có xu hướng ở nhà.
Đáp án đúng:雨の日は家にこもりがちだ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜がち」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜がち
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.