- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜かける/〜かけ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜かける/〜かけ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Làm dở; bắt đầu nhưng chưa hoàn tất; suýt…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + かける`; `V-stem + かけの + N`; `V-stem + かけだ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Có thể đã bắt đầu thực sự hoặc mới ở sát thời điểm bắt đầu: 読みかけ、転びかける.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Bắt đầu nhưng chưa tới đích.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không chỉ có nghĩa đang làm như ている; nó nhấn phần dang dở hoặc ngưỡng sắp xảy ra.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Trên bàn có bức thư viết dở.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 食べる: これは__のパンです。
Đáp án đúng:食べかけ — bánh mì ăn dở.
Câu 2
Câu 転びかけた có khẳng định đã ngã hẳn không?
Đáp án đúng:Không. Nó diễn tả suýt ngã, chưa đến kết quả đó.
Câu 3
Dịch: Tôi định nói ra nhưng đã dừng lại. Dùng 言う + かける.
Đáp án đúng:言いかけたが、やめた。
Mạng lưới Tri thức của 「〜かける/〜かけ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜かける/〜かけ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.