- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜から〜にかけて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜から〜にかけて
Ý nghĩa cốt lõi
★ Từ… đến… trong phạm vi tương đối.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N thời gian/địa điểm + から + N + にかけて`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Mô tả sự việc trải trên một dải thời gian hoặc không gian; ranh giới không chính xác như から~まで.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một dải rộng, hai đầu mềm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không phù hợp để ghi thời gian cuộc hẹn chính xác. Khi đó dùng 9時から10時まで.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đau ở vùng từ cổ xuống vai.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 六月__七月__、雨の日が多い。
Đáp án đúng:から/にかけて — trong khoảng tháng sáu đến tháng bảy.
Câu 2
Lịch họp đúng 9–10 giờ nên dùng まで hay にかけて?
Đáp án đúng:まで — ranh giới được xác định chính xác.
Câu 3
Dịch: Tuyết rơi từ miền bắc xuống miền trung.
Đáp án đúng:北部から中部にかけて雪が降った。
Mạng lưới Tri thức của 「〜から〜にかけて」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜から〜にかけて
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.