1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜から〜にかけて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜から〜にかけて

Ý nghĩa cốt lõi

★ Từ… đến… trong phạm vi tương đối.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N thời gian/địa điểm + から + N + にかけて`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Mô tả sự việc trải trên một dải thời gian hoặc không gian; ranh giới không chính xác như から~まで.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một dải rộng, hai đầu mềm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phù hợp để ghi thời gian cuộc hẹn chính xác. Khi đó dùng 9時から10時まで.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
夕方から夜にかけて、風が強くなる。

🇻🇳 Từ chiều đến tối, gió sẽ mạnh lên.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
首から肩かたにかけて痛みいたみがある。

🇻🇳 Tôi đau ở vùng từ cổ xuống vai.

Thực thể phân tích:肩(かた)痛み(いたみ)
Câu ví dụ thực chiến
今夜こんやから明日あしたの朝にかけて、雪ゆきが降るそうだ。

🇻🇳 Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 六月__七月__、雨の日が多い。

Câu 2

Lịch họp đúng 9–10 giờ nên dùng まで hay にかけて?

Câu 3

Dịch: Tuyết rơi từ miền bắc xuống miền trung.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜から〜にかけて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜から〜にかけて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.