1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 風
風
HÁN TỰ · 漢字

風【PHONG】

Âm Hán-Việt: PHONG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「風」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 風

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「風」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Căn phòng này không chỉ sáng sủa mà còn thoáng gió.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến
夕方から夜にかけて、風が強くなる。

🇻🇳 Từ chiều đến tối, gió sẽ mạnh lên.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
窓まどを開けたとたんに、強い風が入ってきた。

🇻🇳 Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.

Thực thể phân tích:窓(まど)たとたん(に)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.