1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 強
強11 nét
HÁN TỰ · 漢字

強【CƯỜNG】

Mạnh mẽCường trángÉp buộc
Âm On'yomi (Âm Hán):キョウ · ゴウ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):つよ.い · つよ.まる · つよ.める · し.いる
Bộ thủ:弓Bộ Cung (cây cung)
Thành phần:
弓ム虫
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「強」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 強

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「強」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
夕方から夜にかけて、風が強くなる。

🇻🇳 Từ chiều đến tối, gió sẽ mạnh lên.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

📄Bài học & Tài liệu liên quan