1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 方
方
HÁN TỰ · 漢字

方【PHƯƠNG】

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「方」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 方

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「方」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kỳ vọng vào sản phẩm mới ngày càng tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giá cả cứ tiếp tục tăng, chưa thấy chiều hướng giảm.

Câu ví dụ thực chiến
夕方から夜にかけて、風が強くなる。

🇻🇳 Từ chiều đến tối, gió sẽ mạnh lên.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
この地方ちほうでは雪ゆきはめったに降らない。

🇻🇳 Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.

Thực thể phân tích:地方(ちほう)雪(ゆき)