1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 雪
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

雪

【ゆき】Hán-Việt: tuyết

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

tuyết

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「雪」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
今夜こんやから明日あしたの朝にかけて、雪ゆきが降るそうだ。

🇻🇳 Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.

Câu ví dụ thực chiến
この地方ちほうでは雪ゆきはめったに降らない。

🇻🇳 Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.

Thực thể phân tích:地方(ちほう)雪(ゆき)
Câu ví dụ thực chiến
この雪ゆきでは、電車でんしゃが遅れてもしかたがない。

🇻🇳 Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.

Câu ví dụ thực chiến
北海道みちというと、雪ゆきを思い浮かべる。

🇻🇳 Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.

Thực thể phân tích:道(みち)雪(ゆき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhắc đến mùa đông Nhật Bản, tôi nghĩ đến tuyết.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「雪」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 雪

8 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.