TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
雪
【ゆき】Hán-Việt: tuyết
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
tuyết
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「雪」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.
Câu ví dụ thực chiến
Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.
Câu ví dụ thực chiến
Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.
Câu ví dụ thực chiến
Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.
Mạng lưới Tri thức của 「雪」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 雪
8 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.