- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜ことになっている
〜ことになっている
Ý nghĩa cốt lõi
★ Được quy định; đã được sắp xếp rằng…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vない + ことになっている`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu nội quy, lịch hẹn hoặc thỏa thuận đang có hiệu lực, không nhấn người nói tự quyết định ngay lúc này.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Quyết định đã thành khuôn chung.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`ことにしている` là chủ động duy trì thói quen; `ことになった` nhấn việc vừa đi đến quyết định.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Ký túc xá này quy định phải về trước mười một giờ.
Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào ngày mai.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 教室では食べない__。
Thói quen tự đặt: 毎朝走ることにしている có giống nội quy không?
Dịch: Công ty quy định đeo thẻ tên.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ことになっている」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ことになっている
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.