1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 駅
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

駅

【えき】Hán-Việt: dịch

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

nhà ga

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「駅」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
道みちが分からなければ、駅員えきいんに聞けばいい。

🇻🇳 Nếu không biết đường, bạn cứ hỏi nhân viên nhà ga là được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào ngày mai.

Câu ví dụ thực chiến
駅えきまで十五分ぐらいかかる。

🇻🇳 Đến ga mất khoảng mười lăm phút.

Thực thể phân tích:駅(えき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「駅」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 駅

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.