1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 閉
閉
HÁN TỰ · 漢字

閉【BẾ】

Âm Hán-Việt: BẾ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「閉」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 閉

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「閉」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ cửa hàng đóng cửa rồi nhỉ?

Câu ví dụ thực chiến
なるべく静かしずかにドアを閉めてください。

🇻🇳 Hãy cố đóng cửa nhẹ nhất có thể.

Thực thể phân tích:なるべく静か(しずか)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tất cả cửa hàng đều đóng cửa nên tôi chỉ còn cách ăn đồ có sẵn ở nhà.