1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 来
来
HÁN TỰ · 漢字

来【LAI】

Âm Hán-Việt: LAI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「来」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 来

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「来」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ dấu chân còn lại, có thể biết ai đó đã đến.

Câu ví dụ thực chiến
今日は早く帰りますます。なぜなら、家族かぞくが来るからです。

🇻🇳 Hôm nay tôi sẽ về sớm. Lý do là gia đình tôi sẽ đến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe nói anh Tanaka sẽ kết hôn vào tháng tới đấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nói với gia đình về tương lai.

Câu ví dụ thực chiến
ここまで来たら、最後さいごまでやるしかない。

🇻🇳 Đã đến đây rồi thì chỉ còn cách làm tới cùng.

Thực thể phân tích:最後(さいご)しかない