1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 持
持
HÁN TỰ · 漢字

持【TRÌ】

Âm Hán-Việt: TRÌ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「持」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 持

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「持」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
傘かさを持ってくればよかった。

🇻🇳 Giá mà tôi mang ô theo; giờ cần dùng thì lại không có.

Thực thể phân tích:傘(かさ)ばよかった
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không thể diễn đạt hết lòng biết ơn bằng lời.

Câu ví dụ thực chiến
お祝いの気持ちきもちを込めてをこめて、カードを作った。

🇻🇳 Tôi đã làm tấm thiệp, gửi gắm trong đó lời chúc mừng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi đăng ký, xin mang theo giấy tờ tùy thân.

Câu ví dụ thực chiến
道みちに迷うまようといけないから、地図ちずを持っていく。

🇻🇳 Tôi mang bản đồ đề phòng bị lạc.