1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 早め
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

早め

【はやめ】Hán-Việt: tảo

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

sớm hơn một chút

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「早め」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến
遅れてはいけないから、早めはやめに出よう。

🇻🇳 Để tránh đến muộn, chúng ta hãy xuất phát sớm một chút.

Thực thể phân tích:早め(はやめ)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「早め」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 早め

5 nodes · 5 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.