1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 遅
遅
HÁN TỰ · 漢字

遅【TRÌ】

Âm Hán-Việt: TRÌ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「遅」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 遅

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「遅」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bản thân cũng hay muộn mà lại khắt khe với người khác.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ tàu đang bị trễ.

Câu ví dụ thực chiến
行けないことはないが、帰りが遅くなる。

🇻🇳 Không phải tôi không đi được, nhưng sẽ về muộn.