遅
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「遅」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 遅
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「遅」 (2)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.
Câu ví dụ thực chiến
Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.
Câu ví dụ thực chiến
Bản thân cũng hay muộn mà lại khắt khe với người khác.
Câu ví dụ thực chiến
Có lẽ tàu đang bị trễ.