1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜てはじめて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜てはじめて

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chỉ sau khi… mới…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vて + はじめて + nhận thức/khả năng/trạng thái mới`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

A là điều kiện cần để B xuất hiện, thường là lần đầu hiểu hoặc nhận ra ý nghĩa thực sự.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Qua A mới mở được cánh cửa B.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác はじめてVた là lần đầu làm V; ~てはじめて nhấn bước A mở ra B.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe giải thích rồi tôi mới hiểu luật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 病気になって__、健康の大切さに気づいた。

Câu 2

Sửa: 日本に来るはじめて、文化の違いが分かった。

Câu 3

Dịch: Làm thử rồi tôi mới biết việc này khó.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜てはじめて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜てはじめて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.