〜てはじめて
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chỉ sau khi… mới…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vて + はじめて + nhận thức/khả năng/trạng thái mới`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
A là điều kiện cần để B xuất hiện, thường là lần đầu hiểu hoặc nhận ra ý nghĩa thực sự.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Qua A mới mở được cánh cửa B.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác はじめてVた là lần đầu làm V; ~てはじめて nhấn bước A mở ra B.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.
Nghe giải thích rồi tôi mới hiểu luật.
Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 病気になって__、健康の大切さに気づいた。
Sửa: 日本に来るはじめて、文化の違いが分かった。
Dịch: Làm thử rồi tôi mới biết việc này khó.
Mạng lưới Tri thức của 「〜てはじめて」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜てはじめて
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.