1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 大
大
HÁN TỰ · 漢字

大【ĐẠI】

Âm Hán-Việt: ĐẠI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「大」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 大

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「大」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.

Câu ví dụ thực chiến
大雨によって、道みち路が通れなくなった。

🇻🇳 Do mưa lớn, đường không đi qua được nữa.

Thực thể phân tích:道(みち)
Câu ví dụ thực chiến
大雨が続いた。そのため、川かわの水みずが増えた。

🇻🇳 Mưa lớn kéo dài. Vì thế, nước sông dâng lên.

Thực thể phân tích:川(かわ)水(みず)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.