1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 変
変
HÁN TỰ · 漢字

変【BIẾN】

Âm Hán-Việt: BIẾN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「変」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 変

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「変」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
話し合いの結果けっか、日程を変更した。

🇻🇳 Sau khi bàn bạc, chúng tôi đổi lịch.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)
Câu ví dụ thực chiến
よく話し合った結果けっか、計画けいかくを変えることにした。

🇻🇳 Sau khi trao đổi kỹ, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc tự làm hết một mình là điều vất vả.