TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
一人
【ひとり】Hán-Việt: nhất · nhân
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
một người
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「一人」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Với lượng này thì một mình tôi không phải là không ăn hết được, dù có thể hơi nhiều.
Câu ví dụ thực chiến
Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.
Câu ví dụ thực chiến
Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.
Câu ví dụ thực chiến
Việc tự làm hết một mình là điều vất vả.
Mạng lưới Tri thức của 「一人」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 一人
12 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.