1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 一人
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

一人

【ひとり】Hán-Việt: nhất · nhân

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

một người

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「一人」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với lượng này thì một mình tôi không phải là không ăn hết được, dù có thể hơi nhiều.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc tự làm hết một mình là điều vất vả.

Câu ví dụ thực chiến
この量りょうは一人ひとりではとても食べられない。

🇻🇳 Lượng này một mình tôi không tài nào ăn nổi.

Thực thể phân tích:量(りょう)一人(ひとり)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「一人」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 一人

12 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.