1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜にかけては
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜にかけては

Ý nghĩa cốt lõi

★ Xét về sở trường… thì…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N lĩnh vực/V辞書こと + にかけては`。 Mục nguồn ghi rộng là にかけて.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Thường khen khả năng nổi trội hoặc thể hiện tự tin trong một lĩnh vực; phần sau có đánh giá cao.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Chỉ lĩnh vực sở trường.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác `から~にかけて` chỉ phạm vi. Chủ đề trung tính thường dùng について, không dùng にかけては máy móc.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
計算の速さはやさにかけては、姉にかなわない。

🇻🇳 Về tốc độ tính toán, tôi không bằng chị.

Thực thể phân tích:速さ(はやさ)にかけては
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tự tin về khả năng nhớ tên người khác.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Riêng về nấu ăn thì bố tôi là giỏi nhất.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 泳ぎ__、彼は学校で一番だ。

Câu 2

Muốn nói báo cáo về môi trường trung tính, 環境にかけては報告する có phù hợp không?

Câu 3

Dịch: Về nấu ăn, không ai bằng bà tôi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜にかけては」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜にかけては

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.