1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 計
計9 nét
HÁN TỰ · 漢字

計【KẾ】

Tính toánKế hoạch
Âm On'yomi (Âm Hán):ケイ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):はか.る
Bộ thủ:言Bộ Ngôn (lời nói)
Thành phần:
言十
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「計」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 計

10 nodes · 15 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「計」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「言」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chiếc đồng hồ này mỗi giờ lại phát chuông.

Câu ví dụ thực chiến
よく話し合った結果けっか、計画けいかくを変えることにした。

🇻🇳 Sau khi trao đổi kỹ, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến
計算の速さはやさにかけては、姉にかなわない。

🇻🇳 Về tốc độ tính toán, tôi không bằng chị.

Thực thể phân tích:速さ(はやさ)にかけては