〜にしたがって
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cùng với sự thay đổi…; tuân theo…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/N biến đổi + にしたがって`; `N chỉ dẫn + にしたがって`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Một nghĩa là hai quá trình biến đổi liên động; nghĩa khác là làm theo hướng dẫn, quy tắc hoặc mệnh lệnh.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Theo một dòng thay đổi hoặc chỉ dẫn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`につれて` gần nghĩa biến đổi nhưng không thay được nghĩa tuân theo: 説明にしたがって.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Thời gian trôi đi, nỗi bất an dần giảm.
Hãy đi đến hội trường theo chỉ dẫn.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 気温が上がる__、氷が溶けていく。
Quy tắc: 規則にしたがって行動する có đổi thành につれて được không?
Dịch: Càng lớn tuổi, tôi càng hiểu bố mẹ.
Mạng lưới Tri thức của 「〜にしたがって」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜にしたがって
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.