1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 会
会6 nét
HÁN TỰ · 漢字

会【HỘI】

Gặp gỡHội họpHiểu biết
Âm On'yomi (Âm Hán):カイ · エ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):あ.う
Bộ thủ:人Bộ Nhân (người)
Thành phần:
人二厶
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「会」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 会

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「会」 (7)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「人」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? Tôi đang cố nhớ lại.

Thực thể phân tích:会議(かいぎ)っけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào ngày mai.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo quy định của công ty này, nhân viên phải có mặt trước hoặc vào chín giờ.

Câu ví dụ thực chiến
まさかここで会えるとは思わなかった。

🇻🇳 Tôi thật không ngờ có thể gặp bạn ở đây.

Thực thể phân tích:まさか