1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜には
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜には

Ý nghĩa cốt lõi

★ Để làm… thì cần…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + には + điều kiện/phương pháp/yêu cầu`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đưa mục tiêu làm đề tài rồi nêu điều cần thiết để đạt mục tiêu đó.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Muốn tới đích, cần điều gì?

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phải mọi に+は đều là mẫu mục đích: 私には chỉ cấu trúc trợ từ theo ngữ cảnh.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để dùng máy này cần đăng ký.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để tiến bộ nhanh, nên luyện tập hằng ngày.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để trở nên giỏi, cần luyện tập mỗi ngày.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 海外で働く__、準備が必要だ。

Câu 2

Sửa: この機械を使いますには、登録が必要だ。

Câu 3

Dịch: Để mở cửa này cần chìa khóa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜には」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜には

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.