1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 使
使
HÁN TỰ · 漢字

使【SỬ】

Âm Hán-Việt: SỬ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「使」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 使

12 nodes · 22 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「使」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.

Câu ví dụ thực chiến
いくら安くても、使わない物は買わない。

🇻🇳 Dù rẻ đến đâu tôi cũng không mua thứ mình không dùng.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうで貯金ちょきんを使い切ってしまった。

🇻🇳 Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.

Câu ví dụ thực chiến
小さいながらも、使いやすい台所だ。

🇻🇳 Tuy nhỏ nhưng đây là căn bếp dễ sử dụng.

Thực thể phân tích:ながらも
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cố gắng dùng cầu thang khi có thể.