1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 上手
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

上手

【じょうず】Hán-Việt: thượng · thủ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

giỏi

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「上手」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với một lần đầu làm thì kết quả như vậy là rất tốt, hơn mức thường mong đợi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để trở nên giỏi, cần luyện tập mỗi ngày.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy từng sống ở Nhật mười năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi như vậy.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「上手」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 上手

10 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.