MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜は〜で有名
Cách đọc: でゆうめい
Ý nghĩa cốt lõi
★ …nổi tiếng vì/về…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N chủ đề + は + N đặc điểm + で有名だ`; `V普通/Aい + ことで有名だ`; `Naな + ことで有名だ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
で đánh dấu đặc điểm hoặc lý do tạo nên danh tiếng. Có thể nổi tiếng vì điều tốt hoặc xấu.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chủ thể は, lý do nổi tiếng で.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không dùng を để nối đặc điểm nổi tiếng. に nổi tiếng đối với ai là quan hệ khác, không thay で ở đây.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.
Câu ví dụ thực chiến
Quán đó nổi tiếng vì khẩu phần nhiều.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 京都は古いお寺__有名だ。
Đáp án đúng:で — nổi tiếng về các ngôi chùa cổ.
Câu 2
Sửa: この地域は雪が多いで有名だ。
Đáp án đúng:この地域は雪が多いことで有名だ。— danh từ hóa mệnh đề bằng こと.
Câu 3
Dịch: Thành phố này nổi tiếng về lễ hội.
Đáp án đúng:この町は祭りで有名だ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜は〜で有名」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜は〜で有名
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.