1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 弟
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

弟

【おとうと】Hán-Việt: đệ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

em trai

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「弟」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
弟おとうとはゲームをしてばかりで、宿題しゅくだいをしない。

🇻🇳 Em trai tôi chỉ chơi trò chơi mà không làm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong phòng chỉ có tôi và em trai.

Câu ví dụ thực chiến
二人はまるで兄弟きょうだいみたいに仲がいい。

🇻🇳 Hai người thân thiết cứ như anh em.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Em trai tôi cứ chơi trò chơi suốt, gần như chỉ làm việc đó.

Thực thể phân tích:弟(おとうと)てばかりいる

🪐Mạng lưới Tri thức của 「弟」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 弟

10 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.