TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
弟
【おとうと】Hán-Việt: đệ
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
em trai
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「弟」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Em trai tôi chỉ chơi trò chơi mà không làm bài tập.
Câu ví dụ thực chiến
Trong phòng chỉ có tôi và em trai.
Câu ví dụ thực chiến
Hai người thân thiết cứ như anh em.
Câu ví dụ thực chiến
Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.
Mạng lưới Tri thức của 「弟」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 弟
10 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.