1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 語
語14 nét
HÁN TỰ · 漢字

語【NGỮ】

Ngôn ngữLời nóiKể lại
Âm On'yomi (Âm Hán):ゴ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):かた.る · かた.らう
Bộ thủ:言Bộ Ngôn (lời nói)
Thành phần:
言吾
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「語」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 語

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「語」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「言」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Lời giải thích toàn thuật ngữ nên tôi không hiểu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

📄Bài học & Tài liệu liên quan