MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ほど〜ない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không… bằng…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`AはBほど + vị ngữ phủ định`; cũng có `V辞書 + ほど~ない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
B là chuẩn so sánh; mức độ của A thấp hơn B ở đặc tính đang nói.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chuẩn đứng ngay trước ほど.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Đảo A/B làm đổi nghĩa. Không dùng vị ngữ khẳng định để giữ nghĩa không bằng.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Con đường này không đông bằng con đường kia.
Câu ví dụ thực chiến
Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 私は兄ほど背が高く__。
Đáp án đúng:ない — tôi không cao bằng anh trai.
Câu 2
Câu AはBほど速くない: ai nhanh hơn theo so sánh này?
Đáp án đúng:B nhanh hơn A.
Câu 3
Dịch: Mùa đông năm nay không lạnh bằng năm ngoái.
Đáp án đúng:今年の冬は去年ほど寒くない。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ほど〜ない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ほど〜ない
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.