1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 難
難
HÁN TỰ · 漢字

難【NAN】

Âm Hán-Việt: NAN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「難」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 難

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「難」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này khá khó, hơn mức tôi có thể nghĩ ban đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Một bài khó thế này thì trẻ em làm sao mà hiểu được.