1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 思
思
HÁN TỰ · 漢字

思【TƯ】

Âm Hán-Việt: TƯ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「思」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 思

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「思」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi không tài nào nhớ ra tên.

Thực thể phân tích:名前(なまえ)どうしても
Câu ví dụ thực chiến
帰り道みちで、ふと昔むかしの歌を思い出した。

🇻🇳 Trên đường về, tôi chợt nhớ một bài hát cũ.

Thực thể phân tích:道(みち)ふと昔(むかし)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong lúc đi dạo, tôi chợt nhớ đến người bạn ngày xưa.

Câu ví dụ thực chiến
この旅は忘れがたい思い出になった。

🇻🇳 Chuyến đi này trở thành kỷ niệm khó quên.

Thực thể phân tích:がたい
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.