1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 試験
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

試験

【しけん】Hán-Việt: thí · nghiệm

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

kỳ thi

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「試験」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chính năm nay, tôi nhất định muốn thi đỗ; những lần trước có thể chưa đạt.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.

Câu ví dụ thực chiến
試験しけんの結果けっかが気になってしょうがない。

🇻🇳 Tôi bận tâm đến kết quả thi đến mức không sao thôi nghĩ được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày mai thi rồi. Không phải lúc chơi nữa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「試験」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 試験

10 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.