TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
試験
【しけん】Hán-Việt: thí · nghiệm
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
kỳ thi
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「試験」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.
Câu ví dụ thực chiến
Chính năm nay, tôi nhất định muốn thi đỗ; những lần trước có thể chưa đạt.
Câu ví dụ thực chiến
Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi bận tâm đến kết quả thi đến mức không sao thôi nghĩ được.
Mạng lưới Tri thức của 「試験」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 試験
10 nodes · 11 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.