MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
めったに〜ない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Hiếm khi; hầu như không xảy ra.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`めったに + Vない`。 Dạng lịch sự: めったに~ません.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Tần suất rất thấp nhưng không bằng không; có ngoại lệ.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Vẫn có, nhưng rất hiếm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác 決して~ない là phủ định mạnh. Không dùng vị ngữ khẳng định thông thường sau めったに.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 彼は__怒らない。
Đáp án đúng:めったに — hiếm khi nổi giận.
Câu 2
Câu めったに行かない có cho phép đôi lần vẫn đi không?
Đáp án đúng:Có. Tần suất thấp, không phải tuyệt đối không đi.
Câu 3
Dịch: Tôi hiếm khi xem ti vi.
Đáp án đúng:私はめったにテレビを見ない。
Mạng lưới Tri thức của 「めったに〜ない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: めったに〜ない
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.