1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. めったに〜ない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

めったに〜ない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hiếm khi; hầu như không xảy ra.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`めったに + Vない`。 Dạng lịch sự: めったに~ません.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Tần suất rất thấp nhưng không bằng không; có ngoại lệ.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Vẫn có, nhưng rất hiếm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác 決して~ない là phủ định mạnh. Không dùng vị ngữ khẳng định thông thường sau めったに.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
この地方ちほうでは雪ゆきはめったに降らない。

🇻🇳 Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.

Thực thể phân tích:地方(ちほう)雪(ゆき)
Câu ví dụ thực chiến
母はめったに外そと食しませんます。

🇻🇳 Mẹ tôi hiếm khi ăn ngoài.

Thực thể phân tích:外(そと)ません(ます)
Câu ví dụ thực chiến
父ちちはめったに怒らない。

🇻🇳 Bố tôi hiếm khi nổi giận.

Thực thể phân tích:父(ちち)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 彼は__怒らない。

Câu 2

Câu めったに行かない có cho phép đôi lần vẫn đi không?

Câu 3

Dịch: Tôi hiếm khi xem ti vi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「めったに〜ない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: めったに〜ない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.