1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 外
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

外

【そと】Hán-Việt: ngoại

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bên ngoài

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「外」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
母はめったに外そと食しませんます。

🇻🇳 Mẹ tôi hiếm khi ăn ngoài.

Thực thể phân tích:外(そと)ません(ます)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.

Câu ví dụ thực chiến
彼は海外かいがいにいる。ここに来られるわけがない。

🇻🇳 Anh ấy đang ở nước ngoài. Không thể nào đến đây được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác hình như có vật gì vừa chuyển động ngoài cửa sổ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「外」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 外

8 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.