1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 母
母
HÁN TỰ · 漢字

母【MẪU】

Âm Hán-Việt: MẪU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「母」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 母

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「母」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
三日かけて、母への手紙てがみを書き上げた。

🇻🇳 Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.

Thực thể phân tích:手紙(てがみ)紙(かみ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ nấu ăn thay cho mẹ.

Câu ví dụ thực chiến
母はめったに外そと食しませんます。

🇻🇳 Mẹ tôi hiếm khi ăn ngoài.

Thực thể phân tích:外(そと)ません(ます)