MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜も〜ば〜も
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cả… lẫn…; vừa… vừa…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N₁も + V₁ば、N₂も + V₂`; `N₁も + Aければ、N₂も + Aい`。 Ví dụ: 値段も安ければ、味もいい.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Liệt kê hai đặc điểm hoặc sự tồn tại; ば trong mẫu này không nhất thiết đặt điều kiện nếu.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
も kẹp ば: thêm một mặt nữa.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`父も来れば母も来る` có thể là cả bố lẫn mẹ đều đến; phải đọc ngữ cảnh để tránh hiểu máy móc là nếu bố đến.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Quán này vừa có giá rẻ vừa có vị ngon.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 参加者には学生__いれ__、会社員__いる。
Đáp án đúng:も/ば/も — có cả sinh viên và nhân viên công ty.
Câu 2
Chia ある trong mẫu: 長所も__、短所もある。
Đáp án đúng:あれば — có cả ưu điểm lẫn nhược điểm.
Câu 3
Dịch: Có ngày mưa, cũng có ngày nắng.
Đáp án đúng:雨の日もあれば、晴れの日もある。
Mạng lưới Tri thức của 「〜も〜ば〜も」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜も〜ば〜も
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.