1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜も〜ば〜も
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜も〜ば〜も

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cả… lẫn…; vừa… vừa…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N₁も + V₁ば、N₂も + V₂`; `N₁も + Aければ、N₂も + Aい`。 Ví dụ: 値段も安ければ、味もいい.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Liệt kê hai đặc điểm hoặc sự tồn tại; ば trong mẫu này không nhất thiết đặt điều kiện nếu.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

も kẹp ば: thêm một mặt nữa.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`父も来れば母も来る` có thể là cả bố lẫn mẹ đều đến; phải đọc ngữ cảnh để tránh hiểu máy móc là nếu bố đến.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
この町には海もあれば、山もある。

🇻🇳 Thị trấn này có cả biển lẫn núi.

Thực thể phân tích:には
Câu ví dụ thực chiến
この店みせは値段ねだんも安ければ、味あじもいい。

🇻🇳 Quán này vừa có giá rẻ vừa có vị ngon.

Câu ví dụ thực chiến
この店みせは味あじもよければ、値段ねだんも安いやすい。

🇻🇳 Quán này vừa có đồ ăn ngon, giá lại vừa rẻ.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 参加者には学生__いれ__、会社員__いる。

Câu 2

Chia ある trong mẫu: 長所も__、短所もある。

Câu 3

Dịch: Có ngày mưa, cũng có ngày nắng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜も〜ば〜も」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜も〜ば〜も

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.