1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 安
安
HÁN TỰ · 漢字

安【AN】

Âm Hán-Việt: AN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「安」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 安

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「安」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.

Câu ví dụ thực chiến
いくら安くても、使わない物は買わない。

🇻🇳 Dù rẻ đến đâu tôi cũng không mua thứ mình không dùng.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.

Câu ví dụ thực chiến
この店みせは値段ねだんも安ければ、味あじもいい。

🇻🇳 Quán này vừa có giá rẻ vừa có vị ngon.

Câu ví dụ thực chiến
この店みせは味あじもよければ、値段ねだんも安いやすい。

🇻🇳 Quán này vừa có đồ ăn ngon, giá lại vừa rẻ.