1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 海
海
HÁN TỰ · 漢字

海【HẢI】

Âm Hán-Việt: HẢI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「海」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 海

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「海」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この町には海もあれば、山もある。

🇻🇳 Thị trấn này có cả biển lẫn núi.

Thực thể phân tích:には
Câu ví dụ thực chiến
もしも一週間いっしゅうかん休めたら、海へ行きたい。

🇻🇳 Nếu được nghỉ một tuần, tôi muốn đi biển.

Thực thể phân tích:一週間(いっしゅうかん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhắc đến mùa hè, tôi nghĩ đến biển.

Câu ví dụ thực chiến
北海道みちというと、雪ゆきを思い浮かべる。

🇻🇳 Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.

Thực thể phân tích:道(みち)雪(ゆき)