1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 安い
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

安い

【やすい】Hán-Việt: an

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

rẻ

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「安い」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.

Câu ví dụ thực chiến
この店みせは味あじもよければ、値段ねだんも安いやすい。

🇻🇳 Quán này vừa có đồ ăn ngon, giá lại vừa rẻ.

Câu ví dụ thực chiến
この店みせは安いやすい。さらに、駅えきからも近い。

🇻🇳 Quán này rẻ. Hơn nữa, nó còn gần nhà ga.

Câu ví dụ thực chiến
安いやすいと思って店みせに入った。ところが、どれも高かった。

🇻🇳 Tôi tưởng rẻ nên vào cửa hàng. Thế nhưng món nào cũng đắt.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「安い」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 安い

9 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.