友
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「友」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 友
11 nodes · 20 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「友」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Trong lúc đi dạo, tôi chợt nhớ đến người bạn ngày xưa.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.
Câu ví dụ thực chiến
Nhân dịp công tác, tôi gặp bạn cũ.
Câu ví dụ thực chiến
Với tôi, anh ấy giống một người anh hơn là một người bạn.
Thực thể phân tích:というより