1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 友
友
HÁN TỰ · 漢字

友【HỮU】

Âm Hán-Việt: HỮU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「友」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 友

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「友」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong lúc đi dạo, tôi chợt nhớ đến người bạn ngày xưa.

Câu ví dụ thực chiến
友人ゆうじんを通して、この仕事しごとを知った。

🇻🇳 Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.

Thực thể phân tích:友人(ゆうじん)仕事(しごと)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân dịp công tác, tôi gặp bạn cũ.

Câu ví dụ thực chiến
彼は友達というより、兄のような存在だ。

🇻🇳 Với tôi, anh ấy giống một người anh hơn là một người bạn.

Thực thể phân tích:というより
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.