開12 nét
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「開」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 開
12 nodes · 19 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「開」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Chữ Kanji cùng bộ 「門」
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.
Câu ví dụ thực chiến
Nào, đã hết giờ nghỉ, chúng ta tiếp tục buổi học nhé.
Câu ví dụ thực chiến
Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.
Câu ví dụ thực chiến
Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.