1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 開
開12 nét
HÁN TỰ · 漢字

開【KHAI】

Mở raPhát triểnKhai mạc
Âm On'yomi (Âm Hán):カイ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):ひら.く · あ.く · あ.ける
Bộ thủ:門Bộ Môn (cửa)
Thành phần:
門幵
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「開」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 開

12 nodes · 19 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「開」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「門」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
窓まどを開けっぱなしで出かけてしまった。

🇻🇳 Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.

Thực thể phân tích:窓(まど)っぱなし
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nào, đã hết giờ nghỉ, chúng ta tiếp tục buổi học nhé.

Câu ví dụ thực chiến
窓まどを開けたとたんに、強い風が入ってきた。

🇻🇳 Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.

Thực thể phân tích:窓(まど)たとたん(に)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tưởng cửa hàng mở. Thế nhưng hôm đó lại nghỉ.